Thống kê giao dịch HASTC
| Ngày | HASTC-Index | Thay đổi | %Thay đổi | Tổng số GD | Tổng KLGD | Tổng GTDD |
|---|
| | | | | | |
| 06/01/2009 | 105.53 | 1.75 | 1.69% | 6,903 | 6,272,002 | 112,576,032,000 |
|
CK TĂNG GIÁ NHIỀU NHẤT
|
CK GIẢM GIÁ NHIỀU NHẤT
|
CK GIAO DỊCH NHIỀU NHẤT
|
| Mã CK | Giá khớp | Khối lượng khớp | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|
| | | | |
| MMC | 31,400 | 800 | 2,000 | 6.80% |
| | | | |
| VMC | 29,400 | 31,500 | 1,600 | 5.82% |
| | | | |
| NTP | 38,400 | 127,000 | 1,300 | 3.59% |
| | | | |
| SD7 | 28,300 | 147,400 | 1,200 | 4.53% |
| | | | |
| SD9 | 25,500 | 68,700 | 1,100 | 4.60% |
In trang | Gửi Email cho bạn bè